chuẩn hoá
Các nhà sản xuất cần chuẩn hoá kích thước linh kiện để chúng có thể thay thế cho nhau.
Định nghĩa
- Động từ:
- Thiết lập hoặc áp dụng một tiêu chuẩn thống nhất: Hành động làm cho một quy trình, sản phẩm, hoặc hệ thống tuân theo một bộ quy tắc, tiêu chí, hoặc mẫu mực đã được thống nhất và công nhận, nhằm đảm bảo tính nhất quán, an toàn, chất lượng và khả năng tương thích.
- Làm cho trở nên chuẩn mực: Quá trình biến đổi một cái gì đó từ trạng thái không thống nhất hoặc khác biệt thành trạng thái phù hợp với một tiêu chuẩn đã định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các nhà sản xuất cần chuẩn hoá kích thước linh kiện để chúng có thể thay thế cho nhau. (Các nhà sản xuất cần thiết lập tiêu chuẩn thống nhất cho kích thước linh kiện để chúng có thể thay thế cho nhau.)
- Việc chuẩn hoá quy trình đào tạo giúp nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên trên toàn quốc. (Việc áp dụng tiêu chuẩn thống nhất cho quy trình đào tạo giúp nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên trên toàn quốc.)
- Ngôn ngữ này đã được chuẩn hoá qua nhiều thế kỷ. (Ngôn ngữ này đã được làm cho trở nên chuẩn mực qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quá trình chuẩn hoá": Chỉ toàn bộ các hoạt động, từ nghiên cứu, xây dựng, ban hành đến áp dụng các tiêu chuẩn.
- Quá trình chuẩn hoá trong công nghiệp đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các chuyên gia.
- "Được chuẩn hoá theo...": Chỉ đối tượng đã được áp dụng để phù hợp với một tiêu chuẩn cụ thể.
- Hệ thống quản lý chất lượng của nhà máy được chuẩn hoá theo tiêu chuẩn ISO 9001.
Biến thể và từ liên quan
- Chuẩn mực hoá (động từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh tạo ra mẫu mực, khuôn mẫu để noi theo.
- Tiêu chuẩn hoá (động từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh thiết lập và áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể.
- Chuẩn (danh từ): Tiêu chí, mẫu mực đã được thống nhất dùng làm căn cứ để đánh giá.
- Tiêu chuẩn (danh từ): Quy định về những đặc tính kỹ thuật, chất lượng mà sản phẩm, dịch vụ phải đáp ứng.
Từ đồng nghĩa
- Quy chuẩn hoá: Thiết lập thành quy tắc, quy định chung có tính bắt buộc.
- Hệ thống hoá: Sắp xếp thành một hệ thống có trật tự, thống nhất.
Các cụm từ liên quan
- Chuẩn hoá dữ liệu: Quá trình tổ chức dữ liệu theo một định dạng hoặc cấu trúc thống nhất.
- Bước đầu tiên trong phân tích là chuẩn hoá dữ liệu thu thập được.
- Chuẩn hoá văn bản: Áp dụng các quy tắc thống nhất về chính tả, ngữ pháp, định dạng cho văn bản.
- Bộ phận hành chính chịu trách nhiệm chuẩn hoá văn bản trước khi phát hành.
Thành ngữ / Thuật ngữ chuyên ngành
- Chuẩn hoá quốc tế: Việc xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn được công nhận và sử dụng trên phạm vi toàn cầu (ví dụ: tiêu chuẩn ISO).
- Chuẩn hoá ngôn ngữ: Quá trình thiết lập và phổ biến một dạng thức ngôn ngữ chuẩn (về phát âm, chính tả, ngữ pháp) cho một cộng đồng sử dụng.